Báo Cáo Học Phí Hàng Tháng
| Học viên | Khóa học | Thực thu | Đã nộp | Còn nợ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | IELTS 6.5 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | Hoàn thành |
| Trần Thị B | Giao tiếp | 5.000.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | Đang nợ |
| Nguyễn Văn A | IELTS 6.5 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | Hoàn thành |
| Nguyễn Văn A | IELTS 6.5 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | Hoàn thành |
| Trần Thị B | Giao tiếp | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | Đang nợ |